PHRASAL VERBS – CỤM ĐỘNG TỪ

Cụm động từ (phrasal verb) hay còn gọi là động từ có hai từ (two-word verb) là sự kết hợp của động từ với trạng từ hoặc giới từ.
ex:
give up (từ bỏ), sit down (ngồi xuống), lock after (chăm sóc), come in (đi vào), look out (coi chừng), go on (tiếp tục),
put on (mặc vào), …

– Một số cụm từ có nghĩa rõ ràng (phụ thuộc vào nghĩa của hai từ riêng rẽ).
ex:
come in (bước vào), come back (trở lại), sit down (ngồi xuống), stand up (đứng lên), turn round (quay lại), walk across (đi băng qua), …

ex:

The man in front turned round and stared at me. (Người đàn ông đứng phía trước quay lại nhìn chằm chằm vào tôi)
Triet is leaving tomorrow and coming back on Saturday. (Ngày mai Triết sẽ đi và sẽ quay lại vào thứ Bảy.)

Nhưng phần lớn các cụm động từ được kết hợp bởi động từ và trạng từ (verb + adverb) thường có nghĩa đặc biệt (khác hoàn toàn với hai nghĩa gốc.)

ex:
break down (bị hỏng), carry on/ keep on (tiếp tục), carry out (thực hiện), give up (từ bỏ), go on (tiếp tục), look after (chăm sóc), look for (tìm kiém), look out (coi chưng), put off (hoãn lại), put on (mặc vào), take off (cỡi ra, cất cánh), try on (thử),
turn down (từ chối), turn off (tắt), turn on (mở), …
Why don’t you try on that dress? (Sao bạn không mặc thử cái áo đó?)

I’m looking for my glasses. (Tôi đang tìm kính của tôi.)
Please turn off the light before going out. (Vui lòng tắt đàn trước khi đi.)

If we don’t finish our report today, we can go on with it tomorrow. (Nếu hôm nay chúng ta không làm xong báo cáo, thì ngày mai chúng ta có thể làm tiếp.)
Will you look after my dog when I’m away? (Khi tôi đi vắng nhờ anh trong giúp con chó nhé?)

Lưu ý:
– Khi cụm động từ có tân ngữ (object) thì trong một số trường hợp tân ngữ có thể đứng ở cả hai vị trí: trước hoặc sau trạng từ.
ex:
She took her coat off. ⇔ She took off her coat. (Cô ấy cỡi áo khoác ra).
Nhưng nếu tân ngữ là một đại từ (me/ them/ it/ him …) thì tân ngữ luôn đứng trước trạng từ.
ex:
They gave me a form and told me to fill it in. (Họ đưa cho tôi một mẫu đơn và bảo tôi điền vào.) [NOT … fill in it]

Xem thêm:

100 Phrasal Verb Quan Trọng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *