CONNECTIVES – TỪ NỐI

Từ nối hay còn gọi là liên từ (conjunction) là từ dùng để kết hợp các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau. Liên từ có thể được chia thành nhiều nhóm:

1. Nhóm từ nối chỉ sự thêm vào: and (và), as well as (và còn), furthermore (hơn nữa), besides (ngoài ra), moreover (hơn nữa), in addition (thêm vào đó), …
ex:
We buy vegetables, bread, fish and meat every day. (Chúng tôi mua rau, bánh mì, cá và thịt mỗi ngàv.)
Besides doing the cooking, I look after the children. (Ngoài việc nấu ăn, tôi còn chăm nom bọn trẻ.)
+ Besides = moreover (ngoài ra, hơn nữa) thường đứng ở đầu câu và sau nó có dấu phẩy (,).
ex:

His wife fell ill. Moreover/ Beside, his business is not going well.
(Vợ của anh ấy ngã bệnh. Ngoài ra, việc kinh doanh của anh ấy cũng khong tốt.)

2. Nhóm nhóm từ nối chỉ sự mâu thuẫn hoặc trái ngược: but (nhưng), however (tuy nhiên), nevertheless (tuy vậy), on the other hand (mặ khác), …

He is intelligent but lazy. (Cậu ấy thông minh nhưng lười biếng.)
I felt ill. however, I went to work and tried to concentrate. (Tôi cảm thấy không khỏe. Tuy nhiên, tôi vẫn đi làm và cố gắng tập trung.)
+ However = nonetheless = nevertheless (tuy nhiên) thường đứng ở đầu câu và sau có dấu phẩy (,).
ex: She is rich and beautiful. however/ Nonetheless/ Nevertheless, she is not happy. (Cô ấy giầu và đẹp. Tuy nhiên cô ấy không hạnh phúc.)

3. Nhóm từ nối chỉ sự lựa chọn hoặc đoán chừng: or (hoặc), or else, otherwise (nếu không thì), …
ex:
Is that good or bad? (Điều đó tốt hay xấu?)
We must be early, otherwise we won’t get a seat. (Chúng ta phải đến sớm, nếu không chúng ta sẽ khong có chỗ ngồi.)
4. Nhóm từ nối chỉ kết quả: so (vì thế nên), therefore (vì vậy), consequently (do đó), as a result (do vậy), …
ex:
I was ill so I couldn’t come. (Tôi bị ốm nên tôi không đến được.)

Our cases were heavy, therefore we took a taxi. (Hành lý của chúng tôi rất nặng, vì vậy chúng tôi đi taxi.)

5. Nhóm chỉ nguyên nhân hoặc lý do: because, for, as (vì, bởi vì), …
ex:
We were late because it rained. (Chúng tôi đến trễ vì trời mưa.)
She asked me to stay out, for the floor was still wet. (Cô ấy bảo tôi ở ngoài, vì sàn nà vẫn ướt.)
She cried because she heard the bad news. (Cô ấy khóc bởi vì cô ấy nghe tin dữ.)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *