ADJECTIVES AND ADVERBS (TÍNH TỪ VÀ TRANG TỪ)

ADJECTIVES AND ADVERBS (TÍNH TỪ VÀ TRANG TỪ)
1. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.
Ex:
He is a good teacher. (Ông ấy là một giáo viên giỏi.)
-> (Tính từ good bổ nghĩa cho danh từ teacher.)
He is tall. (Ông ta cao.)
-> (Tính từ tall bổ nghĩa cho đại từ he.)
One should not be selfish. (Ta không nên ích kỷ) (Tính từ selfish bổ nghĩa cho đại từ one.)

2. Trạng từ bổ nghĩa cho bất cứ loại từ nào ngoại từ danh từ và đại từ.
Ex:
My teacher teaches well. (Thầy của tôi dạy giỏi.)
-> (Trạng từ well bổ nghĩa cho động từ teaches.)
He drives carelessly. (Anh ta lái xe bất cẩn.)
-> (Trạng từ carelessly bổ nghĩa cho động từ drives.)
She speaks English very well. (Cô ta nói tiếng Anh rất giỏi.)
-> (Trang từ very bổ nghĩa cho trạng từ well.)
I couldn’t come simply because I was ill. (Tôi không thể tới đơn giản chỉ vì tôi bị ốm)
-> (Trạng từ simply bổ nghĩa cho liên từ because.)
It is a interesting book. (Nó là một quyển sách rất hay.)
-> (Trạng từ very bổ nghĩa cho tính từ interesting.)

Lưu ý:
+ Nhiều trạng tự được hình thành bằng cách thêm ly sau tính từ.
Ex:
careful -. carefully quick -. quickly
effective -. effectively traditional -. traditionally
– Nếu tính từ tận cùng bằng y, thì y được chuyển thành i trước khi thêm ly.
Ex: lucky – luckily
— Nếu tính từ tận cùng bằng ic, thì ta thêm al thước khi thêm ly.
Ex: scientific -. scientifically

+ Một số tính từ tận cùng bằng ly: lively, lovely, likely, silly, friendly.
Ex:
You can talk to them. They are very friendly,. (Bạn có thể nói chuyện với họ. Họ rất thân thiện.)
These animals look very lively and lovely. (Những con vật này trông rất sống động và dễ thương.)

+ Một số tính từ có trạng từ không đổi: fast, late, hard, far, early.
Ex:
This is a fast train. (Đây là một chuyến tàu nhanh.)
(adj – tính từ fast bổ nghĩa cho danh từ train)
This train runs fast. (Chuyến tàu này chạy nhanh.)
(adv – trạng từ fast bổ nghĩa cho động từ runs)

+ Late/lately; hard/ hardly.
– late (adj/adv): trễ, muộn
Ex: I am late. (Tôi trễ) -> tính từ late bổ nghĩa cho đại từ I.
She arrives late. (Cô ấy đến trễ). -> Trạng từ late bổ nghĩa cho động từ arrives.
– lately (adv): gần đây (recently)
she hasn’t been looking too well lately. (gần đây cô ta trông không được khỏe)
My mother has been very sick lately. (Thời gian gần đây mẹ tôi hay bị ốm.)

– hard (adj,adv): chăm chỉ, siêng năng.
Ex: He is a hard student. ( Anh ấy là học sinh chăm chỉ) -> Tính từ hard bổ nghĩa cho danh từ student.
He works very hard.(Anh ấy làm việc siêng năng). -> Trạng từ hard bổ nghĩa cho động từ works.
-hardly (adv): hầu như, hiếm khi
I could hardly understand what he said. (Tôi hầu như không thể hiểu những gì ông ta nói.)
+ Hardly ever = almost never (hầu như không bao giờ).
Ex: She hardly ever watches TV (Cô ấy hầu như không bao giờ xem tivi.)
+ Harly+any; hardly+anybody; hardly+anything; hardly+anywhere
Ex: The house was very quiet. There was hardly anybody. (Căn nhà rất yên tĩnh. Hầu như chẳng có ai cả.)