Adjective + that

(TÍNH TỪ + MỆNH ĐỀ THAT)

+ Mệnh đề that (that clause) thường được dùng sau các tính từ diễn tả cảm xúc hoặc sự chắn chắn, có thể. Một số tính từ thường được sử dụng: good, pleased, angry, sad, excited, disappointed, delighted, glad, afraid, sorry, relieved, worried, surprised, amazed, happy, thankful, certain, sure, wrong, true,…
Cấu Trúc:   [ S + to be + adj + that-clause ]
ex:
I’m disappointed that you failed the exam. (Tôi thất vọng vì bạn đã hỏng kỳ thi.)
I’m surprised that he didn’t come. (Tôi ngạc nhiên là anh ta đã không đến.)
My parents are happy that I do well at school. (Bố mẹ tôi hài lòng vì tôi học hành giỏi.)

She sure that she had left her keys on the counter. (Cô ấy chắc chắn là cô ấy để quên chìa khóa trên quầy.)
It’s important that everybody should feel comfortable. (Điều quan trọng là mọi người cảm thấy thoải mái.)

+ Một số động từ ở mệnh đề ‘that’ sau các tính từ important (quan trọng). essential (thiết yếu), necessary (cần thiết), urgent (khẩn cấp), imperative (khẩn cấp), advised (được khuyên khuyên), suggested (đề nghị), recommended (được giới thiệu).
ex:
It is essential that he study hard. (Điều thiết yếu là cậu ấy phải học chăm chỉ).

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *