Simple Future – thì tương lai đơn

Simple Future (thì tương lai đơn)

+ Nhận biết thì Tương Lai Đơn – Các từ thường đi kèm:
– next (week, month, year), tomorrow, in X’s time (khoảng thời gian: two week’s time), in year, soon, later.
– Simple Future + when/ as soon as/ before/ after +thì hiện tại đơn
(ví dụ: I will telephone as soon as I arrive.)

+ Định nghĩa
Thì tương lai đơn diễn tả những quyết định, dự đoán, hứa hẹn trong tương lai.

+ Cách dùng
 – Dự đoán trong tương lai
It will snow tomorrow. (ngày mai trời sẽ có tuyết.)
She won’t win the election. (Bà ấy sẽ không thắng trong cuộc bầu cử)

 – Sự kiện đã được lên lịch
The concert will begin at 8 o’clock. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 8 giờ)
When will the train leave? (Khi nào xe lửa đi?)

 – Hứa hẹn
Will you marry me? (Anh sẽ cưới em chứ?)
I’ll help you with your homework after class. (Mình sẽ giúp bạn làm bài tập khi học về)

 – Đề nghị  
I’ll make you a sandwich. (Tôi sẽ làm cho bạn một cái bánh sandwich.)
They’ll help you if you want. (họ sẽ giúp anh nếu anh muốn)

– Kết hợp với mệnh đề thời gian (như: as soon as, when, before, after)
He will telephone as soon as he arrives. (Anh ấy sẽ gọi điện ngay khi anh ấy đến)
Will you visit me when you come next week? (Tuần tới, bạn sẽ thăm tôi khi bạn đến chứ?)

+ Công thức:
 – Khẳng định:
S + will/shall + Vinf. (bare infinitive)
[rút gọn: will = ‘ll ( ex: I’ll, you’ll, he’ll, she’ll, it’ll, we’ll, they’ll).
Ex:
Brazil will win the next World Cup. (Brazil sẽ đoạt cup thế giới lần tới.)
I’ll take you home. (Tôi sẽ đưa bạn về nhà nhà.)

 – Phủ định:
S + will not + Vinf.
[rút gọn:  will not = won’t ]
Ex:
She will not forget it. (Cô ấy sẽ không quên điều đó.)
We won’t go to the beach next summer holiday. (Kỳ nghĩ hè tới, chúng tôi sẽ không đi biển.)

Nghi vấn:
Từ để hỏi + will + S + Vinf. ?
Ex:
Will he be here tomorrow? (Anh ấy sẽ có mặt ở đây vào ngày mai chứ?)
Will the weather be warmer tomorrow? (Ngày mai thời tiết có ấm hơn khônng?)

Để trả lời câu hỏi Yes/No
— Yes, it will. (Có.)
— No, it won’t. (Không.)

Ghi Chú:
– Ngày nay ngữ pháp hiện đại, đặc biệt là ngữ pháp Mĩ chấp nhận việc dùng will cho tất cả các ngôi.
– còn shall chỉ dùng với các ngôi I, we trong một số trường hợp như sau:

• Đưa ra đề nghị một cách lịch sự:
Shall I take you coat?
• Dùng để mời người khác một cách lịch sự:
Shall we go out for lunch?
• Dùng để ngã giá trong khi mặc cả, mua bán:
Shall we say : $50
• Thường được dùng với 1 văn bản mang tính pháp qui buộc các bên phải thi hành điều khoản trong văn bản:
All the students shall be responsible for proper execution of the dorm rule.

Trong tiếng Anh bình dân, người ta thay shall = must ở dạng câu này. Nó  dùng để diễn đạt một hành động sẽ xảy ra ở một thời điểm nhất định  trong tương lai nhưng không xác định cụ thể. Thường dùng với một số phó  từ chỉ thời gian như tomorrow, next + time, in the future, in future, from now on.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *