COMMANDS, REQUESTS AND ADVICE IN REPORTED SPEECH

(CÂU MỆNH LỆNH, YÊU CẦU VÀ LỜI KHUYÊN TRONG LỜI NÓI GIÁN TIẾP)

  1. Commands, requests in reported speech (Câu mệnh lệnh, yêu cầu trong lời nói gián tiếp)

+ Câu mệnh lệnh, yêu cầu trong lời nói gián tiếp thường được diễn đạt bằng Động từ nguyên thể có to (to-infinitive) hoặc tân ngữ + Động từ nguyên thể có to (object + to—infinitive).

+ Để đổi một câu mệnh lệnh, yêu cầu từ trực tiếp sang gián tiếp, ta làm theo công thức:

Công thức:

[Subject + asked/ told + object + (not) + to—infinitive]

— Dùng các động từ mở đầu: asked (yêu cầu), told (bảo), ordered (ra lệnh), requested (đề nghị).

— Đặt tân ngữ (object) chỉ người nhận lệnh, người được yêu cầu ngay sau động từ mở đầu.

— Thêm ‘to’ trước động từ nguyên mẫu của câu trực.

— Thay đổi đại từ (Đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu) sao cho phù hợp.

— Bỏ dấu kép “” và từ ‘please (nếu có).

Ex:

“Don’t leave your room, Tom” she said.

→ She told Tom not to leave his room. (Cô ấy bảo Tom không được ra khỏi phòng.)

He said. “Can you meet me after class?”

→ He asked me to meet him after class. (Anh ấy yêu cầu tôi gặp anh ấy sau giờ học.)

The policeman said, “Please show me your driving license.”

→ The policeman ordered me to show him my driving license. (Viên cảnh sát ra lệnh tôi cho ông ta xem giấy phép lái xe của tôi.)

  1. Advice in reported speech (Lời khuyên trong lời nói gián tiếp)

+ Khi được tường thuật lại trong lời nói gián tiếp, động từ tình thái ‘should’ trong lời khuyên trực tiếp không đối.

Công thức:

[Subject + said/ told (+ that) + subject + should + bare—infinitive]

ex:

“You should stop smoking” he said.

→ He said/ told (that) I should stop smoking. (Anh ta bảo tôi nên bỏ thuốc lá).

“You shouldn’t drive so tst, John “he said.

→ He said! told (that) John shouldn’t drive so fast. (Ông ta bảo John không nên lái xe nhanh như thế.)

Lưu ý về cách dùng say (said)tell (told):

+ Nếu bạn đề cập đến người mà bạn đang nói chuyện, hãy dung tell.

Ex:

Sonia told me that you were ill. (Sonia đã nói với tôi là anh bị bệnh.)

[NOT ‘Sonia said me’]

What did you tell the police? (Bạn đã nói gì với cảnh sát?)

[NOT ‘say the police’]

+ Những trường hợp khác dùng say.

Ex:

Sonia said that you were ill. (Sonia đã nói là anh bị bệnh.)

[NOT ‘Sonia told me’]

What did you say? (Bạn đã nói gì vậy?)

+ Nhưng bạn có thể nói ‘say something to somebody’ (nói điều gì đó với ai đó dùng say).

ex:

Ann said good bye to me and left. (Ann đã chào tạm biết với tôi và ra đi.)

(NOT ‘Ann said me good bye’)

What did you say to the police? (Bạn đã nói gì với cảnh sát?)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *