ADVERBS OF PLACE (TRẠNG TỪ CHỈ NƠI CHỐN)

+ Trạng từ chỉ nơi chốn cho biết sự việc đang xảy ra ở đâu. (Adverbs of Place tell us where something happens.)Ex: nearby (gần đó), everywhere (ở khắp mọi nơi), in (trong), out (ngoài); here (ở đây); there (ở kia); outside (ở bên ngoài), inside (ở bên trong); upstairs (ở tầng trên); downstairs (ở tầng dưới); around (quanh); in London (ở London); out of the window (ở bên ngoài của sổ)
+ Trang từ chỉ nơi chốn thường đứng cuối mệnh đề.(They are normally placed at the end of a clause.)

Ex:

Don’t throw orange peel out of the window (Đừng ném quả cam ra ngoài cửa sổ.)

She’s sitting at the end of the garden. (Cố ấy đang ngồi ở cuối vườn)

The children are playing upstairs. (Bọn trẻ đang chơi trên lầu.)

Come and sit here. (hãy đến đây ngồi.)

She looked for him everywhere. (Cô ta tìm kiếm anh ta ở khắp mọi nơi.)

Please come in. (Xin vui lòng vào đi)

They bought a house nearby. (Họ đã mua một ngôi nhà gần đó.)

He lives here. (Anh ấy sống ở đây.)

The boss has gone out. (Ông chủ đã đi ra ngoài.)

He was seen nowhere. (Ông ấy đã chẳng nhìn thấy gì.)

She took him out. (Cô ấy đã đưa anh ta ra.)

They all went away. (Tất cả đều ra đi.)

We went ahead. (Chúng tôi đã đi đàng trước.)

The children were playing upstairs. (Các trẻ em đang chơi ở tầng trên.)

He jumped out. (Anh ấy nhảy ra ngoài.)

+ Trạng từ chỉ nơi chốn có thể đứng ở đầu mệnh đề nếu trạng từ đó không phải là nội dung chính. (phổ biến trong văn viết)Ex:At the end of the garden there was very tall tree. (ở cuối vườn có một cái cây rất cao.)

On the hilltop an old castle stood majestically. (Trên đỉnh đồi một lâu đài cổ đứng uy nghi.)

At around the corner there is a big banyan tree. (Ở quanh góc phố có một cây đa lớn.)

Out he jumped. (Ông ấy nhảy ra.)

Upstairs the children were playing. (Tầng trên các trẻ em đang chơi.)

+ Trạng từ chỉ nơi chốn herethere thường ở đầu mệnh đề.– Nếu chủ ngữ không là đại từ, động từ đứng sau here và there (đảo động từ)

Her/ there + verb + subject

Ex:

Here comes your bus. (Xe buýt của anh đến đây rồi.)

(NOT Here your bus comes.)

There’s Alice. (Alice kia rồi)

There goes our train! (Xe lửa của chúng ta đến kia rồi)

– Nếu chủ ngữ là đại từ, đứng sau here và there.

Ex:

here it conies. (Nó đến đây rồi.)

(NOT here comes it)

There she is. (Cố ấy đến kia rồi)

(NOT here is she)

Lưu ý:Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng trước trạng từ chỉ thời gian.

Ex:

She lives in Dong Nai in 1989. (Cô ấy đã sống ở Đồng Nai vào năm 1989)