ADVERBS OF MANNER -TRẠNG TỪ CHỈ THỂ CÁCH

ADVERBS OF MANNER (TRẠNG TỪ CHỈ THỂ CÁCH)

+ Trạng từ chỉ thể cách (adverbs of manner) cho biết điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện như thế nào.
Ex:
They speak English well. (Họ nói tiếng Anh giỏi.)
He drives carelessly. (Anh ta lái xe cẩn thận.)

+ Trạng từ chỉ thể cách thường đứng cuối câu.
Ex:
She danced beautifull. (Cô ấy múa đẹp.)
My teacher teaches well. (Thầy của tôi dạy giỏi.)

+ Nhiều Trạng từ chỉ thể cách được hình thành bằng cách thêm “ly” sau tính từ.
Ex:
careful – carefully (một cách cẩn thận) | quick – quickly (một cách nhanh chóng)
effective – effectively (một cách hiệu quả) | traditional – traditionally (một cách truyển thống)
– Nếu tính từ tận cùng bằng y, thì y chuyển thành i trước khi thêm ly.
Ex: Lucky – luckily (một cách may mắn)
– Nếu tính từ tận cùng bằng ic, thì thêm al trước khi thêm ly.
Ex: scientific – scientifically (một cách khoa học)

+ Trạng từ chỉ thể cách của goodwell.
Ex:
My teacher teaches well. (Thầy của tôi dạy giỏi.)

+ Một số tính từ có trạng từ chỉ thể cách không thay đổi: fast, late, hard, far, early.
Ex:
This is a fast train. (Đây là một chuyến tàu chạy nhanh.)
[fast là tính từ bổ nghĩa cho danh từ train]

This rain runs fast. (Chuyến tàu này chạy nhanh)
[fast là trạng từ thể cách bổ nghĩa cho động từ runs]

+ lưu ý một số tính từ tận cùng bằng ly, không phải trạng từ: lively, lovely: likely; silly, friendly.
Ex:
You can talk to them. They are very friendly. (Bạn có thể nói chuyện với họ, họ rất thân thiện)
These animals look very Iively and lovely. (Những con vật này trông rất sống động và dễ thương.)