ADJECTIVES FOLLOWED BY AN INFINITIVE OR A NOUN CLAUSE

TÍNH TỪ ĐƯỢC THEO SAU BỞI MỘT ĐỘNGTỪ NGUYÊN MẪU HOẶC MỘT MỆNH ĐỀ DANH TỪ

1. Adjective + to—infinitive (tính từ được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu)
+ Động từ nguyên mẫu (to-infinitive) thường được dùng:
– Sau các tính từ diễn tả phản ứng và cảm xúc như: glad (vui), sorry (lấy làm tiếc), sad (buồn), delighted (vui mừng), pleased (vui mừng), happy (vui, hạnh phúc),  afraid (sợ), anxious (lo lắng), surprised (ngạc nhiên), shocked (sốc)…
ex:
Tom was surprised to see you. (Tom ngạc nhiên khi thấy bạn.)
He’s afraid to stay home alone at night. (Anh ấy sợ ở nhà một mình vào ban đêm.)
I’m very pleased to see you here. (Tôi rất vui mừng được gặp anh ở đây.)

I was sorry to hear that your father is ill. (Tôi lấy làm tiếc khi nghe rằng cha của anh bị ốm.)
– Sau một số tính từ thông dụng khác như; right (đúng), wrong (sai), easy (dễ), difficult (khó), certain (chắc chắn), welcome (hoan nghênh), careful (cẩn trọng), important (quan trọng), interesting (thú vị, thích), lovely (đáng yêu), ready (sẵn sàng), lucky (may mắn), likely (rất có thể); good (tốt), hard (cứng, chăm chỉ), dangerous (nguy hiểm), safe (an toàn)…, và sau các tính từ trong cấu trúc ‘enough’ và ‘too’.

He is difficult to understand. (Anh ấy thật khó hiểu.)
The apples are ripe enough to pick. (Những quả táo đã đủ chín để hái.)
English is not difficult to learn. (Tiếng Anh thì không khó học.)
– Sau tính từ trong cấu trúc câu nhấn mạnh với chủ nghữ giả ‘it’.
      [ It + be + adjective + to-infinitive ]
ex:
We interesting to talk to you. (Nói chuyện với bạn thật thú vị.)
It’s difficult to learn Japanese. (Học tiếng Nhật thì rất khó.)

2. Adjective + noun clause (that – clause).
+ Mệnh đề danh từ (noun clause) thường được dùng với các tính từ diễn tả xúc cảm, sự lo lắng, sự tin tưởng như: delighted (vui mừng), glad (vui), pleased (vui), relieved (nhẹ nhõm), sorry (đáng tiếc), afraid (e rằng, sợ), anxious (lo lắng), worried (lo lắng), confident (tin chắc), certain (chắc chắn), surprising (ngạc nhiên) …
      [ Subject + be + adjective + noun clause (that – clause) ]

I am delighted that you passed your exam. (Tôi rất vui vì anh đã vượt qua kỳ thi.)

It was quite surprising that he passed the examination. (Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy đã thi đậu.)
I am afraid that I can’t accept this assignment. (Tôi e rằng tôi không thể nhận nhiệm vụ này.)

 

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *