ADJECTIVES AND ADVERBS

(TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ)

1. TÍNH TỪ (Adjectives)
+ Tính từ là từ dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của người hoặc sự vật.
+ Tính từ bổ nghĩa cho danh từ và chủ từ.
+ Tính từ đứng trước danh từ mà nó bỏ nghĩa và thường đứng sau động từ to be.
ex:
He is a good teacher. (Ông ấy là giáo viên giỏi.)
⇒(Tính từ good bổ nghĩa cho danh từ teacher.)

He is a clever student. (Cậu ấy là một học sinh thông minh.)
⇒(Tính từ clever bổ nghĩa cho danh từ student.)
He is tall. (Ông ta cao.)
⇒(Tính từ tall bổ nghĩa cho chủ từ He.)
My shirt is white. (Chiếc áo sơ mi của tôi màu trắng.)
⇒(Tính từ white bổ nghĩa cho chủ từ My shirt.)

2. TRẠNG TỪ (Adverbs)

+ Trạng từ là từ dùng để diễn tả cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn, …
+ Trạng từ bổ nghĩa cho bất cứ loại từ nào ngoại trừ danh từ và đại từ.
+ Trạng từ thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

Ex:
My teacher teaches well. (Thầy của tôi dạy giỏi.)
— (Trạng từ well bổ nghĩa cho động từ teaches.)
It is a very interesting book. (Nó là quyển sách rất hay.)
— (Trạng từ very bổ nghĩa cho tính từ interesting.)

She speaks English well. (Cô ta nói tiếng Anh giỏi.)
— (Trạng từ very bổ nghĩa cho trạng từ well.)
+ Trạng từ chỉ cách thức được gọi là trang từ thể cách. Trang từ thể cách (adverbs of manner) cho biết hành động diễn ra hoặc được làm như thế nào.
+ Trang từ thể cách bổ nghĩa cho động từ và thường đứng cuối câu.
ex:
She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh giỏi.)
Nam does his homework carefully. (Nam làm bài tập ở nhà một cách cẩn thận.)

Lưu ý:

+ Nhiều trạng từ được hình thành bằng cách thêm ‘ly’ sau tính từ.

ex:
careful – carefully, quick – quickly, effective – effectively, traditional – traditionally.

– Một số tính từ tận cùng bằng ‘y’, thì được chuyển thành ‘i’ trước khi thêm ‘ly’.

ex: lucky – luckily

– Nếu tính từ tận cùng bằng ‘ic’, thì ta thêm ‘al’ trước khi thêm ‘ly’.

ex: scientific – scientifically
+ Một số tính từ tận cùng bằng ‘ly’: lively, lovely likely, silly, friendly.

ex:
You can talk to them. They are very friendly. (Bạn có thể nói chuyện với họ. Họ rất thân thiện.)
These animals look very lively and lovely. (Những con vật này trông rất sống động và dễ thương.)

+ Một số tính từ có trạng từ không thay đổi: fast, late, hard, far, early.

ex:
This is fast train. (adj) (Đây là một chuyến tàu nhanh.)
This train runs fast. (adv) (Chuyến tàu này chạy nhanh.)

Lưu ý:
+ Tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc chủ từ.
ex:
He is a clever student. (Cầu ấy là một học sinh thông minh)
⇒(Tính từ clever bổ nghĩa cho danh từ student.)

He is tall. (Ông ta cao.)
⇒(Tính từ tall bổ nghĩa cho chủ từ He.)

+ Trạng từ có thể bổ nghĩa cho động từ.
ex:
My father teaches well. (Ba tôi dạy giỏi)
⇒(Trạng từ well bổ nghĩa cho động từ teaches.)