Prepositions of Position

GIỚI TỪ CHỈ VỊ TRÍ

+ In: trong, ở trong.

ex: the children are in the museum. (Bọn trẻ ở trong viện bảo tàng.)

+ On: trên, ở trên.

ex: The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)

+ At: tại, ở.

Ex: He is at home every evening. (Anh ấy ở nhà mỗi tối.)

+ Near: gần.

ex: My house is near a park. (Nhà tôi gần một công viên.)

+ Next to: bên cạnh, sát bên.

ex: Lan sits next to Hoa in class. (Trong lớp, Lan ngồi cạnh Hoa.)

+ In font of: phía trước, đằng trước.

ex: There is a yard in front of the house. (Có một cái sân phía trước nhà.)

+ Behind: phía sau, đằng sau.

ex: The stadium is behind our house. (Sân vận động ở sau nhà chúng tôi.)

+ To the left of/to the right of: Phía bên trái/ phía bên phải.

ex: To the left of my house, there is a movie theather. (Phía bên trái nhà tôi có một rạp chiếu phim.)

+ Between: ở giữa (2 người hoặc 2 vật).

ex: I sit between Lan and Mai in the class. (Trong lớp, Tôi ngồi ở giữa Lan và Mai.)

+ Among: ở giữa (3 vật trở lên, giữa đám đông.)

ex: I sit among the crowd. (Tôi ngồi giữa đám đông.)

+ Opposite: Đối diện, trước mặt.

ex: Put the bookshelf in the corner opposite the door. (Đặt kệ sách ở góc đối diện cửa ra vào.)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *